Trang chủ» Wireless N 150Mbps > Bộ phát wifi TL-WR741ND
|
|
Mã hàng: Bộ phát wifi TL-WR741ND
Bảo hành: 24 tháng
545.000đ
Bộ phát wifi TL-WR741ND -150M Wireless N Router, Athreos chipset, 1T1R, 2.4GHz, work with 802.11n product, compatible with 802.11g/b, 4 10/100 LAN, 1 10/100 WAN, SPI firewall, autorun utility, Ăng-ten rời. ...
|
Bộ phát wifi TL-WR741ND -150M Wireless N Router, Athreos chipset, 1T1R, 2.4GHz, work with 802.11n product, compatible with 802.11g/b, 4 10/100 LAN, 1 10/100 WAN, SPI firewall, autorun utility, Ăng-ten rời. ...
Thiết bị phát sóng wifi 2 trong 1: phát sóng wi-fi tốc độ 150Mbps chuẩn N, Router 4 cổng mở rộng, Tính năng kết nối bắc cầu WDS, tình năng QoS cho phép VoID/IPTV hội nghị truyền hình...
Hình ảnh Bộ phát wifi TP-Link TL-WR741ND ( 150Mbps Wireless Lite N Router )





Chi tiết Bộ phát wifi TP-Link TL-WR741ND ( 150Mbps Wireless Lite N Router )
Bộ phát Wifi TP-Link TL-WR741ND
- Tăng độ truy cập sóng wi-fi lên 150Mbps chuẩn kết nối N
- Công nghệ CCATM cải thiện hiệu suất sóng wi-fi tự động tránh xung đột kênh
- Tính năng WDS tạo kết nối bắc cầu tăng vùng phủ sóng
- Mã hóa bảo mật một cách đơn giản chỉ bằng một thao tác nhấn nút QSS
- Ưu tiên và đảm bảo chất lượng dịch vụ dành cho các ứng dụng cần nhiều băng thông như Thoại/video
- Hỗ trợ tường lửa SPI và quản lý điều khiển truy cập
- Hỗ trợ WPA/WPA2 encryptions
- Kết nối ngược với các thiết bị chuẩn 802.11b/g/n
| Đặc điểm kỹ thuật |
|
Chuẩn kết nối
|
IEEE 802.11n*,IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
|
|
Wireless Signal Rates
|
Up to 150Mbps
|
|
Frequency Range
|
2.4-2.4835GHz
|
|
Wireless Transmit Power
|
20dBm(MAX)(EIRP-total effective radiated power is 20 dBm(100mW), antenna gain will not influence wireless transmit power)
|
|
Modulation Technology
|
DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM
|
|
Receiver Sensitivity
|
130M: -68dBm@10% PER
54M: -68dBm@10% PER
11M: -85dBm@8% PER
6M: -88dBm@10% PER
1M: -90dBm@8% PER
|
|
Hardware Specification
|
|
Interface
|
4 10/100M LAN Ports
1 10/100M WAN Port
|
|
Antenna
|
3dBi Detachable Omni Directional Antenna
|
|
Power Supply Unit
|
Input: Localized to Country of Sale
Ouput: 9VDC/0.85A Switching PSU
|
|
Operating temperature
|
0oC~40oC (32oF~104oF)
|
|
Storage temperature
|
-40oC~70oC (-40oF~158oF)
|
|
Relative humidity
|
10% ~ 90%, Non-Condensing
|
|
Storage Humidity
|
5%~95% Non-Condensing
|
|
Dimensions
|
6.9 x 4.4 x 1.2 in. (174 x 111 x 30 mm)
|
495.000đ
|
545.000đ
|
679.000đ
|
275.000đ
|
450.000đ
|
325.000đ
|
285.000đ
|
270.000đ
|
230.000đ
|
|